electrolyte acid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit sulfuric loãng dùng trong pin lưu trữ: "electrolyte acid" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ dung dịch axit sulfuric (H₂SO₄) đã được pha loãng, được sử dụng làm chất điện phân trong các bình ắc-quy (pin lưu trữ năng lượng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- When maintaining a car battery, you must be careful with the electrolyte acid. (Khi bảo dưỡng bình ắc-quy xe hơi, bạn phải cẩn thận với axit điện phân.)
- The technician checked the specific gravity of the electrolyte acid. (Kỹ thuật viên đã kiểm tra tỷ trọng của axit điện phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp và bảo dưỡng xe cộ, liên quan đến hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin chì-axit.
Biến thể và từ gần giống
- Battery acid: Axit ắc-quy (cách gọi thông thường hơn, có thể chỉ chung axit sulfuric dùng trong pin).
- Dilute sulfuric acid: Axit sulfuric loãng (mô tả hóa học chung).
- Electrolyte solution: Dung dịch điện phân (thuật ngữ rộng hơn, có thể không phải là axit).
Từ đồng nghĩa
- Dilute sulphuric acid (cách viết Anh): Axit sulfuric loãng.
Lưu ý
- "Electrolyte acid" là một danh từ ghép kỹ thuật. Từ "electrolyte" (chất điện phân) riêng lẻ có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ chất dẫn điện nào trong dung dịch hoặc trạng thái nóng chảy.
Noun
- axít sulfuric loãng được sử dụng trong pin lưu trữ